Bản dịch của từ Hold trong tiếng Trung
Hold
VerbNoun

Hold (Verb)
həʊld
hoʊld
01
Hold, hold, hold.
(手等)抓住;握住;保持;维持;举办(会议、活动等)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Contain or be capable of containing (a specified amount)
容纳或能够包含(特定数量)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hold (Noun)
hˈoʊld
hˈoʊld
01
A fortress.
堡垒
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

