Bản dịch của từ Meeting trong tiếng Trung
Meeting
Noun CountableNoun

Meeting (Noun Countable)
ˈmiː.tɪŋ
ˈmiː.tɪŋ
01
Meeting.
会议
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Meeting (Noun)
mˈiɾɪŋ
mˈiɾɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(collective) The people at such a gathering.
会议参与者
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
