Bản dịch của từ Meeting trong tiếng Trung

Meeting

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meeting (Noun Countable)

ˈmiː.tɪŋ
ˈmiː.tɪŋ
01

Meeting.

会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Meeting (Noun)

mˈiɾɪŋ
mˈiɾɪŋ
01

(rustic US, dated) A religious service held by a charismatic preacher in small towns in the United States.

美国小镇的宗教聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(collective) The people at such a gathering.

会议参与者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(gerund, uncountable) The act of persons or things that meet.

相遇的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ