Bản dịch của từ Service trong tiếng Trung
Service
Noun CountableNounVerb

Service (Noun Countable)
ˈsɜː.vɪs
ˈsɝː.vɪs
01
Service.
服务
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Service (Noun)
sˈɝvɪs
sˈɝɹvɪs
01
A periodic routine inspection and maintenance of a vehicle or other machine.
定期检查和维护
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
