Bản dịch của từ Charismatic trong tiếng Trung
Charismatic
AdjectiveNoun

Charismatic (Adjective)
kæɹizmˈætɪk
kɛɹɪzmˈætɪk
01
Exercising a compelling charm which inspires devotion in others.
具有吸引力的魅力,能激发他人的信任与追随。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

