Bản dịch của từ Exercising trong tiếng Trung

Exercising

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercising (Verb)

ˈɛksɚsaɪzɪŋ
ˈɛksɚsaɪzɪŋ
01

Engage in physical activity to sustain or improve health and fitness.

进行体育活动以保持或改善健康和体能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exercising (Noun)

ˈɛksɚsaɪzɪŋ
ˈɛksɚsaɪzɪŋ
01

Physical activity done for the sake of health and fitness.

为了健康和健身而进行的体育活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ