Bản dịch của từ Grip trong tiếng Trung

Grip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grip (Noun)

gɹɪp
gɹˈɪp
01

A stagehand in a theatre.

舞台工作人员

Ví dụ
02

Effective control over something.

有效控制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A part or attachment by which something is held in the hand.

手柄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A firm hold a tight grasp.

牢牢的把握

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A travelling bag.

旅行袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Grip (Verb)

gɹɪp
gɹˈɪp
01

Take and keep a firm hold of grasp tightly.

紧握

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of an emotion or situation have a strong or adverse effect on.

深受影响,难以摆脱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ