Bản dịch của từ Theatre trong tiếng Trung

Theatre

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theatre (Noun)

ɵˈiətɚ
ɵˈiətəɹ
01

A room or hall for lectures with seats in tiers.

讲座厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The area in which something happens.

发生某事的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A building or outdoor area in which plays and other dramatic performances are given.

剧院

theatre meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ