Bản dịch của từ Room trong tiếng Trung

Room

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Room (Verb)

ɹˈum
ɹˈum
01

Share a room, house, or flat, especially a rented one at a college or similar institution.

与他人共享的房间、房子或公寓,尤其是租住的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Room (Noun)

ruːm
ruːm
01

A part or division of a building enclosed by walls, floor, and ceiling.

建筑物内部的一个空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Space that can be occupied or where something can be done.

可以容纳的空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ