Bản dịch của từ College trong tiếng Trung

College

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

College (Noun Countable)

ˈkɒl.ɪdʒ
ˈkɑː.lɪdʒ
01

University.

大学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

College (Noun)

kˌɔlˌɪdʒ
kˈɑlɪdʒ
01

An organized group of professional people with particular aims, duties, and privileges.

专业协会,组织特定目标的专业人士。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ