ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Training
The action of teaching a person or animal a particular skill or type of behaviour.
训练
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/training/