Bản dịch của từ Education trong tiếng Trung

Education

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Education (Noun)

ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən
ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən
01

Education.

教育

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university.

教育是系统地接受或传授知识和技能的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An enlightening experience.

启蒙的经历

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ