Bản dịch của từ Systematic trong tiếng Trung

Systematic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systematic (Adjective)

sɪstəmˈætɪk
sɪstəmˈætɪk
01

Done or acting according to a fixed plan or system methodical.

有系统的,按照计划进行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ