Bản dịch của từ Plan trong tiếng Trung

Plan

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plan (Noun Countable)

plæn
plæn
01

Plan.

计划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plan (Noun)

plˈæn
plˈæn
01

A detailed map or diagram.

详细的地图或图解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An intention or decision about what one is going to do.

计划,打算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A detailed proposal for doing or achieving something.

详细的计划或提案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plan (Verb)

plˈæn
plˈæn
01

Design or make a plan of (something to be made or built)

设计或计划某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Decide on and make arrangements for in advance.

提前安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ