Bản dịch của từ Map trong tiếng Trung

Map

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Map (Noun Countable)

mæp
mæp
01

Map.

地图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Map (Noun)

mˈæp
mˈæp
01

A person's face.

人的脸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A diagrammatic representation of an area of land or sea showing physical features, cities, roads, etc.

地图是显示地形、城市和道路的图示。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Map (Verb)

mˈæp
mˈæp
01

Represent (an area) on a map; make a map of.

在地图上表示一个区域;制作地图。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ