Bản dịch của từ Face trong tiếng Trung
Face
VerbNoun

Face (Verb)
feɪs
feɪs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Face (Noun)
fˈeis
fˈeis
01
The surface of a thing, especially one that is presented to the view or has a particular function.
物体的表面,特别是可见或特定功能的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
