Bản dịch của từ Intention trong tiếng Trung

Intention

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intention (Noun Countable)

ɪnˈten.ʃən
ɪnˈten.ʃən
01

Intention, purpose.

意图,目的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intention (Noun)

ɪntˈɛnʃn̩
ɪntˈɛntʃn̩
01

Conceptions formed by directing the mind towards an object.

意图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A thing intended; an aim or plan.

意图;目的

intention là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ