Bản dịch của từ Object trong tiếng Trung
Object
NounVerb

Object (Noun)
ˈɑbdʒɛkt
ˈɑbdʒɪktn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A noun or noun phrase governed by an active transitive verb or by a preposition.
受动词或介词支配的名词或名词短语
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Object (Verb)
ˈɑbdʒɛkt
ˈɑbdʒɪktn
01
Say something to express one's opposition to or disagreement with something.
表达反对意见
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
