Bản dịch của từ Datum trong tiếng Trung

Datum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Datum (Noun)

dˈeiɾəm
dˈæɾəm
01

A piece of information.

一条信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A fixed starting point of a scale or operation.

基准点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ