Bản dịch của từ Phrase trong tiếng Trung
Phrase
NounVerb

Phrase (Noun)
fɹˈeiz
fɹˈeiz
Phrase (Verb)
fɹˈeiz
fɹˈeiz
01
Put into a particular form of words.
用特定词语表达
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phrase

Put into a particular form of words.
用特定词语表达
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa