Bản dịch của từ Standing trong tiếng Trung

Standing

Noun UncountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standing (Noun Uncountable)

ˈstæn.dɪŋ
ˈstæn.dɪŋ
01

Position, reputation, status, position in society.

社会地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Standing (Adjective)

stˈændiŋ
stˈændɪŋ
01

Erect, not cut down.

直立,未被砍伐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Remaining in force or status.

保持有效状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not transitory; not liable to fade or vanish; lasting.

持久的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ