ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Erect
Rigidly upright or straight.
直立的,挺直的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Put together and set upright (a building, wall, or other structure)
竖立(建筑、墙等)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/erect/