Bản dịch của từ Structure trong tiếng Trung

Structure

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structure (Noun)

stɹˈʌktʃɚ
stɹˈʌktʃəɹ
01

The arrangement of and relations between the parts or elements of something complex.

复杂事物的组成部分或元素之间的排列和关系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A building or other object constructed from several parts.

由多个部分构成的建筑或物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Structure (Verb)

stɹˈʌktʃɚ
stɹˈʌktʃəɹ
01

Construct or arrange according to a plan; give a pattern or organization to.

按照计划构建或安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ