Bản dịch của từ Upright trong tiếng Trung

Upright

NounAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upright (Noun)

ˈʌpɹˌɑɪt
ˈʌpɹˌɑɪt
01

An upright piano.

立式钢琴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A post or rod fixed vertically, especially as a structural support.

竖立的柱子或杆子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Upright (Adjective)

ˈʌpɹˌɑɪt
ˈʌpɹˌɑɪt
01

(of a person) sitting or standing with the back straight.

(人)坐或站得直的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strictly honourable or honest.

诚实正直

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Upright (Adverb)

ˈʌpɹˌɑɪt
ˈʌpɹˌɑɪt
01

In or into an upright position.

直立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ