Bản dịch của từ Strictly trong tiếng Trung

Strictly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strictly (Adverb)

stɹˈɪktli
stɹˈɪktli
01

In a limited manner; only.

严格地;仅仅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mathematics) In a manner that applies to every member of a set or every interval of a function.

在数学中适用于每个元素或函数的每个区间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a strict manner.

严格地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ