Bản dịch của từ Remaining trong tiếng Trung

Remaining

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remaining (Adjective)

rɪmˈeɪnɪŋ
riˈmeɪnɪŋ
01

Left over not used or dealt with

剩余的 - 未使用或未处理的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Continuing to exist or function

剩余 - 继续存在或运作的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Still existing not yet finished or dealt with

剩余 - 仍存在,尚未完成或处理完毕的;余下的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Remaining (Noun)

rɪmˈeɪnɪŋ
riˈmeɪnɪŋ
01

An amount that remains

剩余物 - 未使用或剩下的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa