Bản dịch của từ Design trong tiếng Trung

Design

VerbNoun CountableNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Design (Verb)

dɪˈzaɪn
dɪˈzaɪn
01

Design.

设计

Ví dụ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive) To plan and carry out (a picture, work of art, construction etc.).

设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(obsolete, intransitive) To plan (to do something).

计划 (jì huà)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Design (Noun Countable)

dɪˈzaɪn
dɪˈzaɪn
01

Design, design.

设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Design (Noun)

dɪzˈɑɪn
dɪzˈɑɪn
01

The shape or appearance given to an object, especially one that is intended to make it more attractive.

物体的形状或外观,特别是为了使其更美观。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Intention or plot.

意图或阴谋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The composition of a work of art.

艺术作品的构成

design
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Design (Noun)

dɪzˈaɪnz
dɪzˈaɪnz
01

Plural of design.

设计的复数形式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ