Bản dịch của từ Methodical trong tiếng Trung
Methodical
Adjective

Methodical (Adjective)
məɵˈɑdɪkl
məɵˈɑdɪkl
01
Done according to a systematic or established procedure.
有系统地进行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Methodical

Done according to a systematic or established procedure.
有系统地进行
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa