Bản dịch của từ Hand trong tiếng Trung
Hand
Noun CountableVerbNounVerb

Hand (Noun Countable)
hænd
hænd
Hand (Verb)
hˈænd
hˈænd
Hand (Noun)
hˈænd
hˈænd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A person's workmanship, especially in artistic work.
个人的工艺,尤其是艺术作品的制作。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
