Bản dịch của từ Watch trong tiếng Trung

Watch

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch (Verb)

wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
01

Exercise care, caution, or restraint about.

小心,谨慎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Look at or observe attentively over a period of time.

仔细观察

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Remain awake for the purpose of religious observance.

为了宗教而保持清醒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Watch (Noun)

wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
01

A film or programme considered in terms of its appeal to the public.

一部电影或节目,吸引观众的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small timepiece worn typically on a strap on one's wrist.

手表,一种佩戴在手腕上的小型计时器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A flock of nightingales.

一群夜莺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An act or instance of carefully observing someone or something over a period of time.

观察某人或某物的行为或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ