Bản dịch của từ Flock trong tiếng Trung

Flock

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flock (Noun Countable)

flɒk
flɑːk
01

Herd, herd, crowd.

一群动物或人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flock (Verb)

flɒk
flɑːk
01

Gather, gather, gather into a crowd.

聚集,成群

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of birds) congregate in a flock.

(鸟)聚集成群

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Flock (Noun)

flˈɑk
flˈɑk
01

A number of birds of one kind feeding, resting, or travelling together.

一群鸟一起活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A soft material for stuffing cushions, quilts, and other soft furnishings, made of wool refuse or torn-up cloth.

柔软的填充材料,通常用羊毛或破布制作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ