Bản dịch của từ Soft trong tiếng Trung

Soft

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft (Adjective)

sˈɒft
ˈsɔft
01

Gentle kind or not severe in manner or treatment

温和的;柔和的;宽容的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quiet and pleasant rather than loud or harsh

轻柔的;低沉的;柔和的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not hard firm or stiff easy to press bend or shape

柔软的;松软的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Not strong bright or intense

柔和的;不强烈的;淡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa