Bản dịch của từ Harsh trong tiếng Trung

Harsh

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harsh (Adjective)

hɑːʃ
hɑːrʃ
01

Strict, harsh, harsh.

严格的,苛刻的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Unpleasantly rough or jarring to the senses.

刺耳的,粗糙的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cruel or severe.

残酷或严厉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ