Bản dịch của từ Severe trong tiếng Trung

Severe

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severe (Adjective)

sɪvˈiə
səˈvɪr
01

Very great intense

严重的 - 非常大的;强烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Strict or harsh

严厉的 - 要求严格或态度严酷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of a very bad unpleasant and painful nature

严峻的 - 性质非常糟糕、令人不快且痛苦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa