Bản dịch của từ Bad trong tiếng Trung
Bad
AdjectiveAdverb

Bad (Adjective)
bæd
bæd
01
Bad, bad, bad.
坏的,不好的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Not such as to be hoped for or desired; unpleasant or unwelcome.
不好的; 令人不快的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bad (Adverb)
bˈæd
bˈæd
