Bản dịch của từ Badly trong tiếng Trung
Badly
Adverb

Badly (Adverb)
bˈædli
bˈædli
01
Used to emphasize the seriousness of an unpleasant event or action.
严重地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
In an unsatisfactory inadequate or unsuccessful way.
不满意地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
