Bản dịch của từ Unsatisfactory trong tiếng Trung

Unsatisfactory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsatisfactory (Adjective)

ˌʌnsɐtɪsfˈæktərˌi
ˌənsətɪsˈfæktɝi
01

Not satisfactory disappointing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Failing to meet expectations

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa