Bản dịch của từ Valid trong tiếng Trung

Valid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid (Adjective)

ˈvæl.ɪd
ˈvæl.ɪd
01

Valid, accepted, still valid.

有效的,得到认可的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of an argument or point) having a sound basis in logic or fact; reasonable or cogent.

合乎逻辑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ