Bản dịch của từ Logic trong tiếng Trung
Logic
Noun Uncountable

Logic (Noun Uncountable)
lˈɒdʒɪk
ˈɫɑdʒɪk
01
The particular way in which someone thinks argues or organizes ideas
思路;推理方式;逻辑体系
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A system in which electronic devices make decisions using trueorfalse signals
逻辑电路;逻辑运算
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
