Bản dịch của từ Cogent trong tiếng Trung
Cogent
Adjective

Cogent (Adjective)
kˈoʊdʒnt
kˈoʊdʒnt
01
Of an argument or case clear logical and convincing.
清晰有力的论点
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cogent

Of an argument or case clear logical and convincing.
清晰有力的论点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa