Bản dịch của từ Excellent trong tiếng Trung

Excellent

AdjectiveInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excellent (Adjective)

ˈek.səl.ənt
ˈek.səl.ənt
01

Excellent, excellent.

优秀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extremely good; outstanding.

极好的;优秀的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Excellent (Interjection)

ˈɛksəln̩t
ˈɛksəln̩t
01

Used to indicate approval or pleasure.

很好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ