Bản dịch của từ Moral trong tiếng Trung

Moral

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moral (Adjective)

mˈɔɹl̩
mˈɑɹl̩
01

Concerned with the principles of right and wrong behaviour.

与行为的对错原则有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Holding or manifesting high principles for proper conduct.

道德的; 具有高尚行为原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Moral (Noun)

mˈɔɹl̩
mˈɑɹl̩
01

A lesson that can be derived from a story or experience.

从故事或经历中得到的教训。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Standards of behaviour; principles of right and wrong.

行为标准;对错原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ