Bản dịch của từ Holding trong tiếng Trung

Holding

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding (Noun)

hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A stock or bond held by an investor

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Holding (Verb)

hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
01

To continue to possess or hold onto something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To have or keep in ones possession

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa