Bản dịch của từ Stock trong tiếng Trung
Stock
AdjectiveVerbNoun

Stock (Adjective)
stˈɑk
stˈɑk
01
Straightforward, ordinary, just another, very basic.
简单的,普通的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stock (Verb)
stˈɑk
stˈɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stock (Noun)
stˈɑk
stˈɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
