Bản dịch của từ Cheating trong tiếng Trung

Cheating

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheating (Verb)

tʃˈiːtɪŋ
ˈtʃitɪŋ
01

To act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage especially by breaking rules in a game test or competition

作弊;以不诚实或不公平的方式获取优势,尤其是在比赛、考试或竞赛中违反规则。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be sexually unfaithful to a husband wife or partner

对丈夫、妻子或伴侣不忠;与他人发生感情或性关系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cheating (Noun)

tʃˈiːtɪŋ
ˈtʃitɪŋ
01

The act or practice of behaving dishonestly in order to gain an unfair advantage

为获得不公平优势而采取的不诚实行为或做法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ