Bản dịch của từ Wife trong tiếng Trung

Wife

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wife (Noun)

wˈaɪf
ˈwaɪf
01

A married woman considered in relation to her spouse

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa