Bản dịch của từ Managing trong tiếng Trung

Managing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Managing (Verb)

mˈænədʒɪŋ
mˈænɪdʒiŋ
01

Be in charge of a company organization or group and make decisions about how it is run.

管理一个公司或组织并做出决策

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Succeed in surviving or in achieving something despite difficult circumstances.

在困难情况下成功生存或实现目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Managing (Noun)

mˈænədʒɪŋ
mˈænɪdʒiŋ
01

The process of dealing with or controlling things or people.

管理过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ