Bản dịch của từ Despite trong tiếng Trung

Despite

ConjunctionPrepositionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Despite (Conjunction)

dɪˈspaɪt
dɪˈspaɪt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Despite (Preposition)

dɪspˈɑɪt
dɪspˈɑɪt
01

Without being affected by; in spite of.

尽管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Despite (Noun)

dɪspˈɑɪt
dɪspˈɑɪt
01

Contempt; disdain.

轻蔑; 蔑视

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Contemptuous treatment or behaviour; outrage.

侮辱行为

despite nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh