Bản dịch của từ Advantage trong tiếng Trung

Advantage

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advantage (Noun Countable)

ədˈvɑːn.tɪdʒ
ədˈvæn.t̬ɪdʒ
01

Advantages, advantages.

优势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Advantage (Noun)

ædvˈænɪdʒ
ædvˈæntɪdʒ
01

A condition or circumstance that puts one in a favourable or superior position.

有利条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Advantage (Verb)

ædvˈænɪdʒ
ædvˈæntɪdʒ
01

Put in a favourable or superior position.

使处于有利地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ