Bản dịch của từ Unfair trong tiếng Trung
Unfair
Adjective

Unfair (Adjective)
ˈʌnfeə
ˈənˈfɛr
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
More difficult unpleasant or severe than is reasonable or deserved
不合理的;过分的;苛刻的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
