Bản dịch của từ Unfair trong tiếng Trung

Unfair

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfair (Adjective)

ˈʌnfeə
ˈənˈfɛr
01

Not right or just not treating people equally or according to reasonable rules

不公平的;不公正的;有偏见的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

More difficult unpleasant or severe than is reasonable or deserved

不合理的;过分的;苛刻的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa