Bản dịch của từ Equally trong tiếng Trung

Equally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equally (Adverb)

ˈiːkwəli
ˈɛkwəɫi
01

To the same degree or in the same amount

同等程度地;同样多地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In a fair way that gives the same rights chances or treatment to everyone

平等地;公平地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa